conversion disorder

Học thuật
Thân thiện
conversion disorder

A patient with conversion disorder experiences sudden paralysis in their arm.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học/Tâm lý học):
    • Rối loạn chuyển dạng: Một rối loạn tâm thần trong đó các xung đột, căng thẳng tâm lý hoặc sang chấn tinh thần được "chuyển đổi" thành các triệu chứng thể chất (như liệt, mất cảm giác, , điếc) không tìm thấy nguyên nhân bệnh thực thể nào. Các triệu chứng này thật đối với người bệnh không phải giả vờ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The patient's sudden paralysis was diagnosed as a conversion disorder, likely stemming from unresolved trauma. (Chứng liệt đột ngột của bệnh nhân được chẩn đoán rối loạn chuyển dạng, khả năng bắt nguồn từ sang chấn tinh thần chưa được giải quyết.)
    • Treatment for conversion disorder often involves psychotherapy to address the underlying psychological stress. (Việc điều trị rối loạn chuyển dạng thường bao gồm liệu pháp tâm lý để giải quyết căng thẳng tâm lý tiềm ẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh lâm sàng, conversion disorder nhấn mạnh chế "chuyển đổi" (conversion) từ tâm lý sang thể chất. Đây một chẩn đoán cần được xác định sau khi đã loại trừ các bệnh thần kinh hoặc y khoa khác.
  • Thuật ngữ này từng được gọi là "hysteria" (chứng cuồng loạn) hoặc "hysterical neurosis".
Biến thể từ gần giống
  • Functional neurological symptom disorder (FND): Rối loạn triệu chứng thần kinh chức năng. Đây tên gọi hiện đại hơn rộng hơn, thường bao gồm conversion disorder.
  • Psychosomatic disorder: Rối loạn tâm thể. Đây một thuật ngữ rộng hơn, chỉ chung các bệnh thể chất nguyên nhân hoặc bị ảnh hưởng đáng kể bởi các yếu tố tâm lý.
Từ đồng nghĩa
  • Hysteria (lỗi thời): Chứng cuồng loạn (cách gọi , hiện ít được dùng trong chẩn đoán chính thức do mang tính kỳ thị).
  • Dissociative disorder of movement and sensation (trong một số phân loại): Rối loạn phân ly vận động cảm giác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến thuật ngữ y khoa này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng thuật ngữ chuyên môn này.)

conversion disorder

A patient with conversion disorder experiences sudden paralysis in their arm.

Noun
  1. triệu chứng rối loạn chuyển dạng - chuyển từ bệnh tâm lý thành bệnh thể chất