conversion factor
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hệ số biến đổi: Một con số được sử dụng để nhân (hoặc chia) một đại lượng được biểu thị bằng một đơn vị này để chuyển đổi nó thành giá trị tương đương trong một đơn vị khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The conversion factor from miles to kilometers is approximately 1.609. (Hệ số biến đổi từ dặm sang kilômét là khoảng 1,609.)
- To convert Celsius to Fahrenheit, you need to apply the correct conversion factor. (Để chuyển đổi độ C sang độ F, bạn cần áp dụng hệ số biến đổi chính xác.)
- The recipe uses grams, but I only have a cup measure, so I looked up the conversion factor for flour. (Công thức dùng gam, nhưng tôi chỉ có dụng cụ đo bằng cốc, vì vậy tôi đã tra hệ số biến đổi cho bột mì.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong khoa học và kỹ thuật: "Conversion factor" thường được sử dụng trong các tính toán chính xác để đảm bảo sự nhất quán về đơn vị.
- In physics problems, always check that your units cancel correctly by including the conversion factors in your calculations. (Trong các bài toán vật lý, luôn kiểm tra xem các đơn vị của bạn có triệt tiêu đúng không bằng cách đưa các hệ số biến đổi vào phép tính.)
- Trong tài chính: Có thể dùng để chỉ tỷ giá chuyển đổi giữa các loại tiền tệ.
- The bank applied the daily conversion factor to exchange my dollars into euros. (Ngân hàng đã áp dụng hệ số biến đổi hàng ngày để đổi đô la của tôi sang euro.)
Biến thể và từ gần giống
- Conversion rate (n): Tỷ lệ chuyển đổi (thường dùng trong tài chính cho tiền tệ hoặc trong tiếp thị số cho tỷ lệ khách hàng thực hiện hành động).
- Conversion table (n): Bảng chuyển đổi (một bảng liệt kê nhiều hệ số biến đổi giữa các đơn vị).
Từ đồng nghĩa
- Conversion constant: Hằng số chuyển đổi.
- Multiplier: Hệ số nhân.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ cụ thể nào trực tiếp liên quan đến danh từ "conversion factor".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ cụ thể nào sử dụng từ "conversion factor".)
Noun
- hệ số biến đổi