conversion hysteria

Học thuật
Thân thiện
conversion hysteria

A patient with conversion hysteria experiences sudden paralysis in their arm.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học/Tâm lý học):
    • Chứng cuồng loạn chuyển đổi: Một rối loạn tâm thần trong đó các xung đột hoặc căng thẳng tâm lý được "chuyển đổi" thành các triệu chứng thể chất (như liệt, mất cảm giác, co giật) không tìm thấy nguyên nhân bệnh thực thể rõ ràng. Đây một thuật ngữ , hiện nay thường được gọi là "rối loạn chuyển đổi" (conversion disorder).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The patient's sudden paralysis was diagnosed as conversion hysteria. (Chứng liệt đột ngột của bệnh nhân được chẩn đoán chứng cuồng loạn chuyển đổi.)
    • In the early 20th century, many cases of unexplained blindness were attributed to conversion hysteria. (Vào đầu thế kỷ 20, nhiều trường hợp mù lòa không nguyên nhân được cho do chứng cuồng loạn chuyển đổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh lịch sử y học: Thuật ngữ này gắn liền với các công trình của Sigmund Freud Jean-Martin Charcot, những người nghiên cứu về mối liên hệ giữa sang chấn tâm lý biểu hiện thể chất.
    • Freud's early work often dealt with cases of conversion hysteria. (Công trình đầu tiên của Freud thường đề cập đến các ca chứng cuồng loạn chuyển đổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Conversion disorder (n): Rối loạn chuyển đổi. Đây thuật ngữ hiện đại, ít mang sắc thái kỳ thị hơn, thay thế cho "conversion hysteria" trong các phân loại bệnh chính thức.
  • Functional neurological symptom disorder (n): Rối loạn triệu chứng thần kinh chức năng. Một thuật ngữ mô tả rộng hơn bao gồm rối loạn chuyển đổi.
  • Hysteria (n): Chứng cuồng loạn. Một thuật ngữ rộng , không còn được sử dụng rộng rãi trong chẩn đoán lâm sàng hiện đại.
Từ đồng nghĩa
  • Hysterical neurosis (): Loạn thần kinh cuồng loạn (thuật ngữ ).
  • Psychogenic disorder: Rối loạn tâm căn (chỉ chung các rối loạn nguồn gốc tâm lý).
Lưu ý sử dụng
  • Thuật ngữ "conversion hysteria" hiện nay được coi lỗi thời có thể mang hàm ý tiêu cực hoặc kỳ thị. Trong bối cảnh học thuật, lâm sàng hiện đại, "conversion disorder" hoặc "functional neurological disorder" những thuật ngữ được ưa dùng hơn.
  • chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử y học, phân tích lý thuyết phân tâm học, hoặc trong cách nói thông tục .
conversion hysteria

A patient with conversion hysteria experiences sudden paralysis in their arm.

Noun
  1. giống conversion disorder