conversion reaction

Học thuật
Thân thiện
conversion reaction

A patient experiences a conversion reaction that causes sudden hand paralysis.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Tâm lý học, Y học):
    • Phản ứng chuyển đổi: Một rối loạn tâm thần đặc trưng bởi việc chuyển đổi một xung đột tâm lý hoặc căng thẳng cảm xúc thành các triệu chứng thể chất (như liệt, mất cảm giác, co giật, hoặc mất thị lực) không tìm thấy nguyên nhân bệnh thực thể rõ ràng. Các triệu chứng này thật đối với người bệnh không phải giả vờ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • After the traumatic accident, the patient experienced a conversion reaction, manifesting as sudden paralysis in her legs. (Sau tai nạn đầy chấn thương, bệnh nhân đã trải qua một phản ứng chuyển đổi, biểu hiện thành chứng liệt đột ngộtchân.)
    • The doctor explained that her loss of voice might be a conversion reaction to extreme stress. (Bác sĩ giải thích rằng việc mất tiếng nói của có thể một phản ứng chuyển đổi với căng thẳng cực độ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh lâm sàng: Thuật ngữ này thường được sử dụng trong chẩn đoán tâm lý tâm thần để mô tả một chế phòng vệ, nơi các vấn đề tâm lý được "chuyển đổi" thành các dấu hiệu thần kinh hoặc thể chất.
    • Treatment for a conversion reaction often involves psychotherapy to address the underlying psychological conflict. (Việc điều trị một phản ứng chuyển đổi thường liên quan đến liệu pháp tâm lý để giải quyết xung đột tâm lý tiềm ẩn.)
Biến thể từ gần giống
  • Conversion disorder (Rối loạn chuyển đổi): Đây thuật ngữ đồng nghĩa phổ biến hơn trong các phân loại bệnh hiện đại (như DSM-5). "Conversion reaction" một tên gọi hơn cho cùng một hiện tượng.
    • Conversion disorder is classified under somatic symptom and related disorders. (Rối loạn chuyển đổi được phân loại dưới nhóm các rối loạn triệu chứng cơ thể các rối loạn liên quan.)
Từ đồng nghĩa
  • Hysterical conversion: Chuyển đổi do cuồng loạn (tên gọi lịch sử).
  • Functional neurological symptom disorder: Rối loạn triệu chứng thần kinh chức năng (một thuật ngữ mô tả rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến thuật ngữ chuyên môn này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng thuật ngữ chuyên môn này.

conversion reaction

A patient experiences a conversion reaction that causes sudden hand paralysis.

Noun
  1. giống conversion disorder