convertisseur

Học thuật
Thân thiện
convertisseur

Un technicien vérifie le convertisseur dans une salle d'équipement électrique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Kỹ thuật) thổi, chuyển (kim loại): Một loại công nghiệp dùng để chuyển đổi gang thô thành thép.
    • (Điện học) Máy đổi điện, bộ chuyển đổi: Thiết bị điện tử dùng để biến đổi dòng điện, điện áp, tần số hoặc dạng tín hiệu điện từ dạng này sang dạng khác.
    • Máy nghiền bột: Thiết bị dùng để xay, nghiền ngũ cốc thành bột.
    • (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) Người quy đạo (cho kẻ khác): Người thuyết phục hoặc hướng người khác theo một tôn giáo, niềm tin hoặc quan điểm mới.
Ví dụ sử dụng
  • (Kỹ thuật) thổi:
    • Le convertisseur Bessemer a révolutionné la production d'acier. ( thổi Bessemer đã cách mạng hóa việc sản xuất thép.)
  • (Điện học) Bộ chuyển đổi:
    • J'ai besoin d'un convertisseur pour utiliser mon sèche-cheveux américain en France. (Tôi cần một bộ chuyển đổi để dùng máy sấy tóc Mỹ của mìnhPháp.)
    • Ce convertisseur analogique-numérique transforme le signal. (Bộ chuyển đổi tương tự-số này biến đổi tín hiệu.)
  • Máy nghiền bột:
    • Le boulanger utilise un grand convertisseur pour moudre le blé. (Người thợ làm bánh sử dụng một máy nghiền bột lớn để xay lúa mì.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Convertisseur catalytique: Bộ chuyển đổi xúc tác (trong ô , để giảm khí thải độc hại).
    • La voiture est équipée d'un convertisseur catalytique. (Chiếc xe được trang bị một bộ chuyển đổi xúc tác.)
  • Convertisseur de fréquence: Bộ biến tần, bộ chuyển đổi tần số.
    • Ce moteur est contrôlé par un convertisseur de fréquence. (Động cơ này được điều khiển bằng một bộ biến tần.)
Biến thể từ gần giống
  • Convertir (động từ): Chuyển đổi, biến đổi.
    • Convertir des euros en dollars. (Chuyển đổi euro sang đô la.)
  • Conversion (danh từ giống cái): Sự chuyển đổi, sự cải đạo.
    • La conversion d'un fichier audio. (Việc chuyển đổi một tập tin âm thanh.)
  • Convertisseur A/N (Analogique-Numérique): Bộ chuyển đổi tương tự-số.
  • Convertisseur N/A (Numérique-Analogique): Bộ chuyển đổi số-tương tự.
Từ đồng nghĩa
  • (Điện học) Transformateur: Máy biến áp (chuyển đổi điện áp).
  • (Kỹ thuật) Four de conversion: chuyển.
  • (Máy nghiền) Moulin: Cối xay, máy xay.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "convertisseur".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "convertisseur".

convertisseur

Un technicien vérifie le convertisseur dans une salle d'équipement électrique.

danh từ giống đực
  1. (kỹ thuật) thổi, chuyển (kim loại)
  2. (điện học) máy đổi điện
  3. máy nghiền bột
  4. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) người quy đạo (cho kẻ khác)

Từ có nhắc đến "convertisseur"