conveyancer

/kən'veiənsə/
Học thuật
Thân thiện
conveyancer

A conveyancer reviews the property deed for the new homeowners.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Luật sư chuyên thảo giấy chuyển nhượng (sang tên) tài sản: Một luật sư chuyên môn cụ thể trong việc soạn thảo các tài liệu pháp , kiểm tra quyền sở hữu xử lý các thủ tục liên quan đến việc mua bán, chuyển nhượng bất động sản hoặc tài sản khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We hired a conveyancer to handle the legal paperwork for our new house. (Chúng tôi đã thuê một luật sư chuyển nhượng tài sản để xử lý các giấy tờ pháp cho ngôi nhà mới.)
    • The conveyancer discovered a problem with the property title during the search. (Vị luật sư chuyên về chuyển nhượng đã phát hiện ra một vấn đề với giấy chứng nhận quyền sở hữu tài sản trong quá trình kiểm tra.)
    • It is advisable to use a qualified conveyancer for any real estate transaction. (Nên sử dụng dịch vụ của một luật sư chuyển nhượng chuyên môn cho bất kỳ giao dịch bất động sản nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh pháp bất động sản tại các quốc gia theo hệ thống thông luật (common law) như Anh, Úc, New Zealand. Ở một số nơi, công việc này có thể do một "solicitor" (luật sư tư vấn) đảm nhiệm.
Biến thể từ liên quan
  • Conveyancing (danh từ): Công việc chuyển nhượng tài sản; ngành luật chuyên về việc chuyển giao quyền sở hữu tài sản.
    • The conveyancing process can take several weeks. (Quy trình chuyển nhượng tài sản có thể mất vài tuần.)
  • Convey (động từ): Chuyển giao, chuyển nhượng (tài sản, quyền lợi).
    • The deed conveys the property to the new owner. (Văn bản này chuyển nhượng tài sản cho chủ sở hữu mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Property lawyer: Luật sư bất động sản (có nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả công việc của conveyancer).
  • Real estate attorney: Luật sư bất động sản (thường dùng ở Mỹ, nơi công việc tương tự thường do attorney đảm nhiệm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "conveyancer".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "conveyancer".

conveyancer

A conveyancer reviews the property deed for the new homeowners.

danh từ
  1. luật sư chuyên thảo giấy chuyển nhượng (sang tên) tài sản