convincingness
/kən'vinsiɳnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sức thuyết phục, tính thuyết phục: Chất lượng hoặc đặc điểm của một lập luận, bằng chứng, lời giải thích hoặc người trình bày khiến người khác tin tưởng, đồng ý hoặc bị thuyết phục. Nó chỉ mức độ hiệu quả trong việc tạo ra niềm tin hoặc sự chắc chắn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The convincingness of her testimony swayed the jury. (Sức thuyết phục trong lời khai của cô ấy đã thuyết phục được bồi thẩm đoàn.)
- We must evaluate the convincingness of the scientific data. (Chúng ta phải đánh giá tính thuyết phục của dữ liệu khoa học.)
- His argument lacked convincingness. (Lập luận của anh ta thiếu sức thuyết phục.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The convincingness of the narrative": Sức thuyết phục của câu chuyện/kể chuyện.
- The novel's success depends on the convincingness of its narrative. (Thành công của cuốn tiểu thuyết phụ thuộc vào sức thuyết phục trong cách kể chuyện của nó.)
"To assess the convincingness": Đánh giá mức độ thuyết phục.
- A good critic knows how to assess the convincingness of an author's claims. (Một nhà phê bình giỏi biết cách đánh giá tính thuyết phục trong những tuyên bố của tác giả.)
Biến thể và từ gần giống
Convincing (adj): có sức thuyết phục, thuyết phục.
- She presented a convincing argument. (Cô ấy đã trình bày một lập luận thuyết phục.)
Convince (v): thuyết phục (ai đó).
- He tried to convince me to join the project. (Anh ấy cố gắng thuyết phục tôi tham gia dự án.)
Từ đồng nghĩa
- Persuasiveness: Sức thuyết phục, tính hùng biện.
- Cogency: Tính chặt chẽ, sức thuyết phục (của lập luận).
- Forcefulness: Tính mạnh mẽ, sức mạnh (trong lập luận).
Từ trái nghĩa
- Unconvincingness: Sự không thuyết phục.
- Implausibility: Tính không hợp lý, khó tin.
- Weakness: Sự yếu kém, thiếu sức thuyết phục.
danh từ
- sức thuyết phục