convivially

convivially

"Let's go and have a drink," she said convivially.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách thân mật, vui vẻ, hòa đồng, thể hiện sự ấm cúng thân thiện trong giao tiếp xã hội, thường liên quan đến việc ăn uống, trò chuyện hoặc tụ tập.

dụ sử dụng
  • ("Đi uống đó đi," ấy nói một cách thân mật.)
  • (Họ trò chuyện vui vẻ trong bữa tối, chia sẻ câu chuyện tiếng cười.)
  • (Người chủ nhà chào đón từng vị khách một cách hòa đồng, khiến mọi người đều cảm thấy được chào đón.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to behave convivially": cư xử một cách thân thiện, hòa nhã.

    • Despite the tense meeting, he managed to behave convivially towards his colleagues. (Bất chấp cuộc họp căng thẳng, anh ấy vẫn cư xử thân thiện với đồng nghiệp.)
  • "to interact convivially": tương tác một cách vui vẻ, cởi mở.

    • The team interacted convivially during the retreat, strengthening their bonds. (Nhóm đã tương tác vui vẻ trong buổi nghỉ dưỡng, củng cố mối quan hệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Convivially (trạng từ): không biến thể khác.
  • Convival (tính từ): thân mật, vui vẻ.
    • A convivial atmosphere filled the room. (Một bầu không khí thân mật tràn ngập căn phòng.)
  • Convivality (danh từ): sự thân mật, vui vẻ.
    • The conviviality of the gathering was contagious. (Sự thân mật của buổi tụ họp rất dễ lây lan.)
Từ đồng nghĩa
  • Thân thiện: một cách cởi mở, dễ gần.
  • Vui vẻ: một cách hồ hởi, phấn khởi.
  • Hòa đồng: một cách dễ hòa nhập với người khác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "convivially", nhưng có thể kết hợp với các động từ như: - Get along convivially: hòa hợp một cách thân thiện. - They got along convivially despite their differences. (Họ hòa hợp thân thiện bất chấp sự khác biệt.)

Thành ngữ liên quan
  • "In good spirits": trong tâm trạng vui vẻ, thoải mái.

    • Everyone was in good spirits, talking convivially. (Mọi người đều vui vẻ, trò chuyện thân mật.)
  • "Warm and fuzzy": ấm áp, dễ chịu (thường dùng để miêu tả cảm giác từ sự giao tiếp thân thiện).

    • The convivially hosted party left everyone feeling warm and fuzzy. (Bữa tiệc được tổ chức thân mật khiến mọi người cảm thấy ấm áp dễ chịu.)

Từ gần giống