convivial

/kən'viviəl/
tính từ
  1. (thuộc) yến tiệc, thích hợp với yến tiệc
  2. vui vẻ
  3. thích chè chén
    • a man of convivial habits
      người thích chè chén với anh em

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "convivial"

convivial
The party had a convivial atmosphere with everyone laughing and chatting.