convolve

/kən'vɔlv/
Học thuật
Thân thiện
convolve

The mathematician will convolve the two functions to find their combined effect.

Định nghĩa
  1. Động từ (Toán học, Xử lý tín hiệu):
    • Tích chập: Một phép toán toán học (thường ký hiệu *) kết hợp hai hàm số để tạo ra một hàm số thứ ba, mô tả cách hình dạng của một hàm bị biến đổi bởi hàm kia. Đây định nghĩa chuyên ngành chính.
    • Cuộn, xoắn lại với nhau: Một nghĩa ít phổ biến hơn, chỉ hành động cuộn, quấn hoặc xoắn các vật lại với nhau.
dụ sử dụng
  • Động từ (Toán học):

    • To extract features from the image, the algorithm will convolve it with a filter kernel. (Để trích xuất đặc trưng từ hình ảnh, thuật toán sẽ tích chập với một bộ lọc nhân.)
    • The output signal is obtained by convolving the input signal with the system's impulse response. (Tín hiệu đầu ra thu được bằng cách tích chập tín hiệu đầu vào với đáp ứng xung của hệ thống.)
  • Động từ (Nghĩa cuộn/xoắn):

    • (Văn chương) The vines convolved around the ancient tree trunk. (Những dây leo quấn chặt quanh thân cây cổ thụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Convolved" (Động tính từ quá khứ/ Tính từ): Đã được tích chập; ở trạng thái bị cuộn hoặc xoắn lại.
    • The convolved features are then passed to the next layer of the neural network. (Các đặc trưng đã được tích chập sau đó được chuyển đến tầng tiếp theo của mạng -ron.)
    • He held a convolved mass of wires in his hand. (Anh ta cầm một đống dây bị rối trong tay.)
Biến thể từ gần giống
  • Convolution (Danh từ): Sự tích chập; phép tích chập. Đây danh từ phổ biến của động từ "convolve".
    • Convolutional Neural Networks (CNNs) are powerful for image recognition. (Mạng -ron Tích chập (CNNs) rất mạnh cho nhận dạng hình ảnh.)
  • Convoluted (Tính từ): Phức tạp, rối rắm, khó hiểu (nghĩa phổ biến); hình dạng cuộn lại (nghĩa gốc).
    • He gave a convoluted explanation that confused everyone. (Anh ta đưa ra một lời giải thích rối rắm khiến mọi người bối rối.)
Từ đồng nghĩa
  • Combine mathematically (Toán học): Kết hợp bằng toán học.
  • Intertwine (Nghĩa cuộn/xoắn): Đan xen, xoắn vào nhau.
  • Coil (Nghĩa cuộn/xoắn): Cuộn tròn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào cho từ "convolve".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "convolve".

convolve

The mathematician will convolve the two functions to find their combined effect.

động từ, (thường) động tính từ quá khứ
  1. quấn lại

Từ đồng nghĩa