convolvulus

/kən'vɔlvjuləs/
Học thuật
Thân thiện
convolvulus

A gardener carefully tends to a blooming convolvulus in the morning sun.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giống cây bìm bìm: Tên gọi chung của một chi thực vật (chi Convolvulus) gồm nhiều loài cây thân leo, thân , hoặc cây bụi, thường hoa hình chuông hoặc hình phễu. Nhiều loài trong chi này thường được gọi là bìm bìm hoặc rau muống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The field was covered in the blue flowers of the convolvulus. (Cánh đồng được phủ đầy bởi những bông hoa màu xanh của cây bìm bìm.)
    • Some species of convolvulus are considered weeds in gardens. (Một số loài cây bìm bìm bị coi cỏ dại trong vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn học hoặc mô tả: Từ này thường được dùng trong các văn bản thực vật học, làm vườn hoặc mô tả cảnh quan thiên nhiên một cách chi tiết.
    • The poet described the convolvulus clinging tenderly to the old stone wall. (Nhà thơ đã miêu tả cây bìm bìm bám một cách dịu dàng vào bức tường đá .)
Biến thể từ gần giống
  • Convolvulaceous (adj): thuộc họ bìm bìm (họ Convolvulaceae).
    • Morning glories are a well-known convolvulaceous plant. (Cây rau muống biển một loài thực vật nổi tiếng thuộc họ bìm bìm.)
  • Bindweed: Một tên gọi thông thường khác cho nhiều loài , nhấn mạnh đặc tính leo quấn của chúng.
    • Field bindweed is a persistent type of convolvulus. (Bìm bìm đồng một loại cây bìm bìm dai dẳng.)
Từ đồng nghĩa
  • Bindweed: cây bìm bìm (tên gọi thông dụng, thường chỉ các loài dại).
  • Morning glory: rau muống biển (tên gọi thông dụng cho một số loài hoa đẹp trong họ bìm bìm, nhưng thuộc chi khác ).
Lưu ý về từ
  • "Convolvulus" một thuật ngữ thực vật học chính xác. Trong tiếng Việt, từ tương đương phổ biến dễ hiểu nhất là "cây bìm bìm". Một số loài có thể được gọi là "rau muống" (như rau muống biển), nhưng cần phân biệt với rau muống trồng làm rau ăn ().
convolvulus

A gardener carefully tends to a blooming convolvulus in the morning sun.

danh từ
  1. giống cây bìm bìm