convulser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm co giật, làm giật mạnh: Chỉ hành động gây ra những chuyển động co thắt, giật mạnh, đột ngột không kiểm soát được của cơ thể hoặc một bộ phận cơ thể, thường do bệnh lý, cơn đau dữ dội hoặc cảm xúc mãnh liệt.
    • Làm rung chuyển, làm chấn động: Dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc gây ra sự xáo trộn, chấn động mạnh mẽ đến một hệ thống, tổ chức hoặc tình hình nào đó.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • La fièvre a convulsé le corps de l'enfant. (Cơn sốt đã làm co giật cơ thể đứa trẻ.)
    • Une douleur soudaine l'a convulsé. (Một cơn đau đột ngột đã làm anh ta co giật.)
    • Cette nouvelle a convulsé toute la famille de rire. (Tin này đã làm cả gia đình cười đến co giật / cười lăn lộn.)
    • Le scandale a convulsé le monde politique. (Vụ bê bối đã làm rung chuyển thế giới chính trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être convulsé de...": Ở trong trạng thái bị co giật, run rẩy một cảm xúc cực đoan nào đó (thườngđau đớn, giận dữ, cười).
    • Il était convulsé de douleur. (Anh ta co giật đau đớn.)
    • Elle était convulsée de rage. (Cô ta run lên phẫn nộ.)
Biến thể từ gần giống
  • Convulsif, convulsive (tính từ): Thuộc về hoặc tính chất co giật.
    • Des mouvements convulsifs. (Những cử động co giật.)
  • Convulsion (danh từ): Cơn co giật.
    • Avoir des convulsions. (Lên cơn co giật.)
Từ đồng nghĩa
  • Agiter: Làm rung động, lay động (nhẹ hơn, có thể kiểm soát được).
  • Secouer: Lắc, giũ, làm rung chuyển.
  • Bouleverser: Làm đảo lộn, làm xáo trộn (nghĩa bóng, về mặt tinh thần hoặc tổ chức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Se convulser (động từ phản thân): Tự co giật, bị co giật.
    • Le patient s'est convulsé sur le lit. (Bệnh nhân co giật trên giường.)
Thành ngữ liên quan
  • Rire à se convulser: Cười đến co giật, cười không kiềm chế được.
    • Sa blague nous a fait rire à nous convulser. (Câu chuyện cười của anh ấy đã làm chúng tôi cười đến co giật.)
ngoại động từ
  1. làm co giật
    • Doigts convulsés
      ngón tay co giật