convulsif

tính từ
  1. co giật
    • Crise convulsive
      cơn co giật
  2. giật giật
    • Gestes convulsifs
      cử chỉ giật giật
    • Sanglots convulsifs
      nức nở thổn thức

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "convulsif"