convulsif
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Co giật: Mô tả một chuyển động cơ bắp nhanh, mạnh, không tự chủ và không đều đặn, thường do rối loạn thần kinh.
- Giật giật: Mô tả một cử động nhỏ, đột ngột và lặp đi lặp lại, thiếu sự trơn tru.
- Thổn thức, dữ dội: Mô tả một trạng thái cảm xúc hoặc một hành động thể chất mãnh liệt, bị dồn nén và bộc phát.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le patient a eu un mouvement convulsif. (Bệnh nhân đã có một cử động co giật.)
- Ses doigts avaient des tremblements convulsifs. (Những ngón tay của anh ta run lên giật giật.)
- Elle a éclaté en sanglots convulsifs. (Cô ấy bật khóc nức nở thổn thức.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Rire convulsif": Tiếng cười giật giật, nấc lên từng cơn.
- Son rire convulsif trahissait sa nervosité. (Tiếng cười giật giật của anh ta đã tố cáo sự căng thẳng thần kinh.)
- "Secousse convulsive": Cơn co giật, sự rung giật mạnh.
- Le tremblement de terre a provoqué une secousse convulsive du sol. (Trận động đất gây ra một cơn rung giật dữ dội của mặt đất.)
Biến thể và từ gần giống
- Convulsion (danh từ): Cơn co giật.
- L'enfant a fait une convulsion. (Đứa trẻ lên cơn co giật.)
- Convulsivement (trạng từ): Một cách co giật, giật giật.
- Il serrait convulsivement la main de sa mère. (Nó nắm giật giật tay mẹ nó.)
- Anticonvulsivant (danh từ/tính từ): Thuốc chống co giật.
- Ce médicament est un anticonvulsivant. (Loại thuốc này là một thuốc chống co giật.)
Từ đồng nghĩa
- Spasmodique: Co thắt, từng cơn (nhấn mạnh tính chất từng đợt).
- Saccadé: Giật cục, không đều (thường dùng cho chuyển động hoặc giọng nói).
- Épileptique: (Thuộc về) động kinh (trong bối cảnh y học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp vì đây là tính từ. Các cụm động từ thường liên quan đến danh từ "convulsion".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "convulsif".)
tính từ
- co giật
- Crise convulsivecơn co giật
- giật giật
- Gestes convulsifscử chỉ giật giật
- Sanglots convulsifsnức nở thổn thức