convulsionner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm co giật: Gây ra những cơn co thắt bắp không tự chủ mạnh mẽ, thườngtriệu chứng của một số bệnhhoặc phản ứng của cơ thể.
    • (Nghĩa bóng, thông tục) Làm cười lăn cười bò, làm buồn cười đến phát điên: Khiến ai đó cười một cách không kiềm chế được, đến mức tột độ.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ (Nghĩa đen):

    • La fièvre élevée peut convulsionner un jeune enfant. (Sốt cao có thể làm một đứa trẻ nhỏ co giật.)
    • Ce médicament est connu pour convulsionner les patients dans de rares cas. (Loại thuốc này được biếtcó thể làm bệnh nhân co giật trong những trường hợp hiếm gặp.)
  • Ngoại động từ (Nghĩa bóng, thông tục):

    • Son imitation du professeur a convulsionné toute la classe. (Màn bắt chước giáo viên của anh ấy đã làm cả lớp cười lăn cười bò.)
    • Ce spectacle d'humour absurde m'a complètement convulsionné. (Vở hài kịch phi lý này đã làm tôi cười đến phát điên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être convulsionné de rire": Cười đến co giật, cười không dừng được.
    • À l'écoute de cette histoire, il était convulsionné de rire. (Khi nghe câu chuyện này, anh ta đã cười đến co giật.)
Biến thể từ gần giống
  • Convulsif, convulsive (tính từ): thuộc về co giật, tính chất co giật.

    • Des mouvements convulsifs (những cử động co giật).
  • Convulsion (danh từ): cơn co giật.

    • Une crise de convulsions (một cơn co giật).
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa đen: Provoquer des convulsions, causer des spasmes (gây ra co giật, gây ra các cơn co thắt).
  • Nghĩa bóng (thông tục): Hilarier, faire mourir de rire (làm buồn cười cực độ).
Lưu ý sử dụng
  • nghĩa đen (y học), "convulsionner" là một từ mang tính chuyên môn nghiêm túc, mô tả một hiện tượng bệnh lý.
  • nghĩa bóng (làm cười), đâycách dùng thông tục, rất sinh động thường được sử dụng trong ngôn ngữ nói hoặc văn phong không trang trọng để nhấn mạnh mức độ buồn cười tột đỉnh.
ngoại động từ
  1. làm co giật