convulsivement

Học thuật
Thân thiện
convulsivement

Il serre le stylo convulsivement.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách co giật: Diễn tả một hành động hoặc chuyển động xảy ra với những cơn co thắt mạnh, đột ngột không kiểm soát được, giống như trong một cơn động kinh hoặc khi rùng mình dữ dội.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il tremblait convulsivement de froid. (Anh ấy run lên một cách co giật lạnh.)
    • Le patient a serré convulsivement la main de l'infirmière. (Bệnh nhân nắm chặt tay y tá một cách co giật.)
    • Elle a ri convulsivement en entendant la nouvelle. ( ấy cười một cách co giật khi nghe tin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn học hoặc mô tả: Thường được dùng để nhấn mạnh cường độ mãnh liệt, đau đớn hoặc cảm xúc dâng trào của một hành động.
    • Saisi de panique, il respirait convulsivement. (Bị cơn hoảng loạn xâm chiếm, anh ta thở một cách co giật.)
Biến thể từ gần giống
  • Convulsif, convulsive (tính từ): thuộc về hoặc tính chất co giật.

    • Des mouvements convulsifs. (Những cử động co giật.)
  • Convulsion (danh từ): cơn co giật.

    • Une convulsion épileptique. (Một cơn co giật động kinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Spasmodiquement: một cách co thắt, từng cơn (nhấn mạnh tính chất ngắt quãng, không liên tục).
  • Nerveusement: một cách run rẩy, hồi hộp (nhấn mạnh trạng thái căng thẳng thần kinh).
Từ trái nghĩa
  • Calmement: một cách bình tĩnh.
  • Doucement: một cách nhẹ nhàng, êm ái.
  • Régulièrement: một cách đều đặn, nhịp nhàng.
convulsivement

Il serre le stylo convulsivement.

phó từ
  1. co giật

Từ có nhắc đến "convulsivement"