cook-book

/'kukbuk/
Học thuật
Thân thiện
cook-book

She finds a new recipe in her favorite cook-book.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sách dạy nấu ăn: Một cuốn sách chứa các công thức nấu ăn, hướng dẫn cách chế biến các món ăn cụ thể, thường được sắp xếp theo loại món ăn hoặc nguyên liệu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She bought a new cookbook with recipes from Italy. ( ấy đã mua một cuốn sách dạy nấu ăn mới với các công thức từ Ý.)
    • This cookbook explains techniques for baking bread. (Cuốn sách dạy nấu ăn này giải thích các kỹ thuật làm bánh mì.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to follow a cookbook": làm theo hướng dẫn trong sách dạy nấu ăn.
    • I'm not an experienced chef, so I always follow a cookbook. (Tôi không phải đầu bếp kinh nghiệm, vậy tôi luôn làm theo sách dạy nấu ăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Cookery book (n): (cách viết thông dụng hơnAnh) sách dạy nấu ăn. Đây một biến thể từ vựng, đồng nghĩa với "cookbook".
  • Recipe book (n): sách công thức nấu ăn. Từ này nhấn mạnh vào việc một bộ sưu tập các công thức hơn một hướng dẫn toàn diện.
Từ đồng nghĩa
  • Recipe collection: bộ sưu tập công thức nấu ăn.
  • Culinary guide: hướng dẫn ẩm thực.
cook-book

She finds a new recipe in her favorite cook-book.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) cookery-book