cook-house
/'kukhaus/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bếp, nhà bếp (ngoài trời): Một công trình hoặc khu vực riêng biệt, thường được xây dựng tách biệt với nhà chính, dùng để nấu nướng.
- Bếp, phòng bếp (trên tàu): Khu vực chuyên dụng trên tàu thủy hoặc tàu biển, nơi thức ăn được chuẩn bị và nấu chín.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The soldiers prepared their meals in the field cook-house. (Những người lính chuẩn bị bữa ăn trong nhà bếp dã chiến.)
- The smell of food came from the ship's cook-house. (Mùi thức ăn tỏa ra từ phòng bếp của con tàu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "field cook-house": bếp dã chiến, nhà bếp tạm thời trong các hoạt động ngoài trời hoặc quân sự.
- They set up a field cook-house to feed the volunteers. (Họ dựng một nhà bếp dã chiến để phục vụ thức ăn cho các tình nguyện viên.)
Biến thể và từ gần giống
- Cookhouse (n): Cách viết liền của "cook-house", cùng nghĩa.
- Kitchen (n): Nhà bếp nói chung (thường là trong nhà ở).
- Galley (n): Nhà bếp trên tàu (từ chuyên ngành hàng hải).
Từ đồng nghĩa
- Field kitchen: bếp dã chiến.
- Ship's kitchen: bếp trên tàu.
danh từ
- bếp, nhà bếp (ngoài trời)
- (hàng hải) bếp, phòng bếp (trên tàu)