cook-room

/'kukrum/
Học thuật
Thân thiện
cook-room

The cook-room on the ship is busy preparing the crew's dinner.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bếp, phòng bếp (trên tàu thuỷ): "cook-room" một danh từ dùng để chỉ khu vực hoặc căn phòng được dùng làm bếp, đặc biệt trên tàu thủy. Từ này chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh Mỹ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The sailor went to the cook-room to prepare the crew's meal. (Người thủy thủ đi xuống phòng bếp để chuẩn bị bữa ăn cho thủy thủ đoàn.)
    • The cook-room on the ship was small but well-equipped. (Phòng bếp trên con tàu nhỏ nhưng được trang bị đầy đủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in the cook-room": đangtrong phòng bếp (trên tàu).
    • The chef is in the cook-room, preparing tonight's dinner. (Đầu bếp đangtrong phòng bếp, chuẩn bị bữa tối cho tối nay.)
Biến thể từ gần giống
  • Galley (n): bếp tàu (từ thông dụng hơn để chỉ bếp trên tàu thủy hoặc máy bay).
  • Kitchen (n): nhà bếp (từ chung cho phòng nấu ăn trong nhà ở).
Từ đồng nghĩa
  • Ship's kitchen: bếp trên tàu.
  • Galley: bếp tàu.
cook-room

The cook-room on the ship is busy preparing the crew's dinner.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bếp, phòng bếp (trên tàu thuỷ)