cook-shop

/'kukʃɔp/
Học thuật
Thân thiện
cook-shop

A family enjoys a meal at a cozy cook-shop.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà ăn; hiệu ăn: Một cửa hàng hoặc quán nhỏ bán thức ăn đã được nấu sẵn, thường thức ăn mang về. Từ này phổ biến trong tiếng Anh cổ điển ít được dùng trong ngôn ngữ hiện đại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In 19th century London, a worker might buy his dinner from a cook-shop. (Vào thế kỷ 19 ở London, một người công nhân có thể mua bữa tối của mình từ một hiệu ăn.)
    • The street was lined with various cook-shops selling pies and stews. (Con phố nhiều nhà ăn bán bánh pie món hầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được tìm thấy trong các văn bản lịch sử hoặc văn học mô tả xã hội thời kỳ trước, khi các cửa hàng thức ăn chế biến sẵn nguồn cung cấp bữa ăn chính cho nhiều người.
Biến thể từ gần giống
  • Cookhouse (n): Nhà bếp (thường bếp tập thể trong doanh trại, tàu thủy).
  • Eating house (n): Nhà hàng, quán ăn (từ trang trọng hơn một chút).
  • Diner (n): Quán ăn nhỏ, bình dân.
  • Takeaway (n): Quán ăn bán đồ mang về (từ hiện đại, phổ biến).
Từ đồng nghĩa
  • Food stall: Quầy thức ăn.
  • Greasy spoon: Quán ăn nhỏ, bình dân (thân mật, đôi khi hàm ý hơi kỹ).
Lưu ý
  • "Cook-shop" một từ ghép (compound word) cổ. Trong tiếng Anh hiện đại, các khái niệm tương tự thường được diễn đạt bằng các từ như "takeaway", "food stall", hoặc đơn giản "restaurant" hay "café" tùy ngữ cảnh.
cook-shop

A family enjoys a meal at a cozy cook-shop.

danh từ
  1. nhà ăn; hiệu ăn