cookfire

Học thuật
Thân thiện
cookfire

A family gathers around a cookfire to roast marshmallows.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lửa nấu bếp: Một đống lửa được nhóm lên một cách chủ đích, thườngngoài trời, với mục đích chính để nấu ăn hoặc chuẩn bị thức ăn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The campers gathered around the cookfire to warm their hands and roast marshmallows. (Những người cắm trại tụ tập quanh lửa nấu bếp để sưởi ấm tay nướng kẹo dẻo.)
    • After setting up the tents, their first task was to build a safe cookfire for dinner. (Sau khi dựng lều xong, nhiệm vụ đầu tiên của họ nhóm một lửa nấu bếp an toàn cho bữa tối.)
    • The smell of stew wafted from the cookfire. (Mùi hầm tỏa ra từ lửa nấu bếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to build a cookfire": nhóm một đống lửa để nấu ăn.
    • Knowing how to build a cookfire is an essential survival skill. (Biết cách nhóm một lửa nấu bếp một kỹ năng sinh tồn thiết yếu.)
  • "to tend the cookfire": trông nom, chăm sóc ngọn lửa nấu ăn.
    • Someone needs to tend the cookfire so it doesn't go out. (Ai đó cần phải trông nom lửa nấu bếp để không bị tắt.)
Biến thể từ gần giống
  • Campfire (n): lửa trại. Từ này rộng hơn, chỉ đống lửatrại, dùng để sưởi ấm, thư giãn, kể chuyện hoặc nấu ăn. Một có thể một phần của .
  • Cooking fire (n): cách diễn đạt dài hơn, đồng nghĩa với "cookfire".
  • Hearth (n): sưởi, bếp (thường trong nhà). Đây nơi nhóm lửa để sưởi ấm nấu ăn cố định.
Từ đồng nghĩa
  • Cooking fire: lửa nấu ăn.
  • Campfire (khi dùng với mục đích nấu nướng): lửa trại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "cookfire".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "cookfire".

cookfire

A family gathers around a cookfire to roast marshmallows.

Noun
  1. lửa nấu bếp