cookie jar reserve

Học thuật
Thân thiện
cookie jar reserve

The accountant dipped into the cookie jar reserve to smooth the quarterly earnings.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Kế toán, Tài chính):
    • Khoản dự phòng bí mật: Một khoản tiền hoặc tài sản được một công ty cất giấu một cách chủ ý không công bố. Khoản dự phòng này sau đó được sử dụng để "làm mịn" lợi nhuận, tức là điều chỉnh báo cáo thu nhập theo quý, thường bằng cách ghi nhận thu nhập từ khoản dự phòng này trong các quý kết quả kinh doanh kém để báo cáo lợi nhuận ổn định hơn so với thực tế.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The company was accused of using a cookie jar reserve to inflate its earnings during the slow season. (Công ty bị cáo buộc sử dụng một khoản dự phòng bí mật để thổi phồng thu nhập trong mùa kinh doanh trầm lặng.)
    • Creating a cookie jar reserve is considered an unethical accounting practice. (Việc tạo ra một khoản dự phòng bí mật được coi một hành vi kế toán phi đạo đức.)
    • Regulators are cracking down on the use of cookie jar reserves to manipulate financial statements. (Các cơ quan quản lý đang siết chặt việc sử dụng các khoản dự phòng bí mật để thao túng báo cáo tài chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To dip into the cookie jar reserve": Sử dụng khoản dự phòng bí mật.

    • When sales dropped, the CFO decided to dip into the cookie jar reserve to meet analysts' expectations. (Khi doanh số giảm, Giám đốc Tài chính đã quyết định sử dụng khoản dự phòng bí mật để đáp ứng kỳ vọng của các nhà phân tích.)
  • "To raid the cookie jar": Một cách diễn đạt khác cho việc sử dụng khoản dự phòng không chính đáng.

    • The audit revealed that management had been raiding the cookie jar for years. (Cuộc kiểm toán tiết lộ rằng ban lãnh đạo đã "xâm nhập vào bánh" trong nhiều năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Cookie jar accounting (n): Phương pháp kế toán " bánh quy", chỉ chung các thủ thuật kế toán sử dụng khoản dự phòng bí mật để điều chỉnh lợi nhuận.

    • The scandal was a classic case of cookie jar accounting. (Vụ bê bối một trường hợp điển hình của phương pháp kế toán " bánh quy".)
  • Earnings management (n): Quản lý thu nhập (có thể bao gồm cả các hành vi hợp pháp lẫn không hợp pháp để điều chỉnh lợi nhuận báo cáo).

  • Hidden reserve (n): Khoản dự phòng ẩn (thuật ngữ chung hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Hidden reserve: Khoản dự phòng ẩn.
  • Secret reserve: Khoản dự phòng bí mật.
  • Rainy day fund (theo nghĩa tiêu cực): Quỹ dự phòng (nhưng được dùng theo nghĩa thao túng).
Thành ngữ liên quan
  • Cooking the books: Làm giả sổ sách kế toán.

    • Using a cookie jar reserve is one way of cooking the books. (Sử dụng khoản dự phòng bí mật một cách để làm giả sổ sách kế toán.)
  • Smooth earnings: Làm mịn thu nhập (mục đích thường thấy của việc sử dụng cookie jar reserve).

    • The company's perfectly smooth earnings over the years raised suspicions of a cookie jar reserve. (Thu nhập được làm mịn một cách hoàn hảo của công ty trong nhiều năm đã dấy lên nghi ngờ về một khoản dự phòng bí mật.)
cookie jar reserve

The accountant dipped into the cookie jar reserve to smooth the quarterly earnings.

Noun
  1. việc dự trữ bí mật được dùng để điều chỉnh việc báo cáo số tiền kiếm được theo quý