cookie jar

Noun
  1. lọ hoặc bình chứa bánh (đôi khi dùng để đựng tiền)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "cookie jar"

cookie jar
A child reaches into the cookie jar on the kitchen counter.