cookie sheet

Học thuật
Thân thiện
cookie sheet

She places the cookie sheet full of dough into the oven.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tấm kim loại dùng để nướng bánh: Một dụng cụ nhà bếp bằng kim loại, thường hình chữ nhật, mặt phẳng viền thấp hoặc không viền, dùng để nướng bánh quy, bánh mì hoặc các loại bánh khác trong .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Place the cookie dough on the cookie sheet. (Đặt bột bánh quy lên tấm nướng bánh.)
    • She took the cookie sheet out of the oven. ( ấy lấy tấm nướng bánh ra khỏi .)
    • Always line your cookie sheet with parchment paper. (Luôn lót giấy nến lên tấm nướng bánh của bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to bake on a cookie sheet": nướng trên một tấm nướng bánh.
    • It's best to bake these pastries on a cookie sheet. (Tốt nhất là nướng những chiếc bánh ngọt này trên một tấm nướng bánh.)
Biến thể từ gần giống
  • Baking sheet (n): tấm nướng bánh (từ đồng nghĩa phổ biến).
  • Baking tray (n): khay nướng bánh (thường viền cao hơn một chút).
  • Sheet pan (n): chảo tấm (thường lớn hơn viền).
Từ đồng nghĩa
  • Baking sheet: tấm nướng bánh.
  • Oven tray: khay .
cookie sheet

She places the cookie sheet full of dough into the oven.

Noun
  1. Tấm kim loại dùng để nướng bánh.