cookie-cutter

Adjective
  1. cùng một diện mạo (như thể được sản xuất hàng loạt)
    • a suburb of cookie-cutter houses
      một vùng ngoại ô những ngôi nhà giống nhau như đúc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "cookie-cutter"

cookie-cutter
The new housing development is full of cookie-cutter houses.