cookie-sized

Học thuật
Thân thiện
cookie-sized

The baker placed a cookie-sized chocolate on each cupcake.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • kích cỡ xấp xỉ một cái bánh quy: Dùng để mô tả một vật kích thước tương đương với một chiếc bánh quy thông thường, thường nhỏ tròn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She cut the dough into cookie-sized pieces before baking. ( ấy cắt bột thành những miếng kích cỡ bằng bánh quy trước khi nướng.)
    • The device is surprisingly compact, about cookie-sized. (Thiết bị này nhỏ gọn một cách đáng ngạc nhiên, chỉ cỡ bằng một cái bánh quy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cookie-sized portions": những phần ăn kích thước nhỏ như bánh quy, thường dùng trong ngữ cảnh ẩm thực hoặc chế độ ăn kiêng.
    • For the party, serve the appetizers in cookie-sized portions. (Cho bữa tiệc, hãy phục vụ món khai vị với khẩu phần nhỏ cỡ bánh quy.)
Biến thể từ gần giống
  • Bite-sized (adj): kích cỡ vừa miệng, nhỏ.
    • The caterer served bite-sized sandwiches. (Người phục vụ tiệc đã mang ra những chiếc bánh sandwich nhỏ vừa miệng.)
Từ đồng nghĩa
  • Small and round: nhỏ tròn.
  • Compact: nhỏ gọn.
cookie-sized

The baker placed a cookie-sized chocolate on each cupcake.

Adjective
  1. kích cỡ xấp xỉ cái bánh quy