cookie-sized
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có kích cỡ xấp xỉ một cái bánh quy: Dùng để mô tả một vật có kích thước tương đương với một chiếc bánh quy thông thường, thường là nhỏ và tròn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She cut the dough into cookie-sized pieces before baking. (Cô ấy cắt bột thành những miếng có kích cỡ bằng bánh quy trước khi nướng.)
- The device is surprisingly compact, about cookie-sized. (Thiết bị này nhỏ gọn một cách đáng ngạc nhiên, chỉ cỡ bằng một cái bánh quy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cookie-sized portions": những phần ăn có kích thước nhỏ như bánh quy, thường dùng trong ngữ cảnh ẩm thực hoặc chế độ ăn kiêng.
- For the party, serve the appetizers in cookie-sized portions. (Cho bữa tiệc, hãy phục vụ món khai vị với khẩu phần nhỏ cỡ bánh quy.)
Biến thể và từ gần giống
- Bite-sized (adj): có kích cỡ vừa miệng, nhỏ.
- The caterer served bite-sized sandwiches. (Người phục vụ tiệc đã mang ra những chiếc bánh sandwich nhỏ vừa miệng.)
Từ đồng nghĩa
- Small and round: nhỏ và tròn.
- Compact: nhỏ gọn.
Adjective
- có kích cỡ xấp xỉ cái bánh quy