cooking range

/'kukiɳ'reindʤ/
Học thuật
Thân thiện
cooking range

A chef prepares a meal on the cooking range.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bếp , bếp nấu ăn: Một thiết bị gia dụng lớn, thường cố định, dùng để nấu nướng thức ăn. thường kết hợp một bề mặt nấu (bếp) phía trên nướng phía dưới trong một khối duy nhất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The new apartment comes with a modern electric cooking range. (Căn hộ mới sẵn một bếp điện hiện đại.)
    • She cleaned the grease off the cooking range after frying. ( ấy lau sạch dầu mỡ trên bếp sau khi chiên xong.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be equipped with a cooking range": được trang bị một bếp .
    • The kitchen is fully equipped with a cooking range and a refrigerator. (Nhà bếp được trang bị đầy đủ với một bếp một tủ lạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Stove (n): bếp (nói chung, có thể bếp đơn lẻ hoặc bếp ).
  • Oven (n): nướng (thường một phần của "cooking range").
  • Cooktop (n): mặt bếp, bề mặt nấu (phần phía trên của "cooking range").
Từ đồng nghĩa
  • Stove: bếp.
  • Kitchen range: bếp nhà bếp (cách gọi khác của "cooking range").
cooking range

A chef prepares a meal on the cooking range.

danh từ
  1. bếp