cookout

Học thuật
Thân thiện
cookout

We had a cookout in the backyard with hamburgers and corn on the cob.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bữa tiệc nướng ngoài trời (thường mang tính thân mật, không chính thức): Một bữa ăn hoặc sự kiện xã hội được tổ chức ngoài trời, nơi thức ăn (thường đồ nướng) được nấu chín ăn tại chỗ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We're having a cookout in the backyard this Saturday. (Chúng tôi sẽ tổ chức một bữa tiệc nướng ngoài trờisân sau vào thứ Bảy này.)
    • The company's annual summer cookout is always a fun event. (Bữa tiệc nướng hàng năm của công ty luôn một sự kiện thú vị.)
    • He invited all the neighbors to a casual cookout. (Anh ấy đã mời tất cả hàng xóm đến một bữa tiệc nướng thân mật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to host a cookout": tổ chức một bữa tiệc nướng ngoài trời.

    • They love to host a cookout for the Fourth of July. (Họ rất thích tổ chức một bữa tiệc nướng cho ngày Quốc Khánh 4 tháng 7.)
  • "to have a cookout": một bữa tiệc nướng.

    • Let's have a cookout at the beach this weekend. (Cuối tuần này chúng ta hãy tổ chức một bữa tiệc nướngbãi biển đi.)
Biến thể từ gần giống
  • Barbecue (BBQ) (n): bữa tiệc nướng ngoài trời, nướng, hoặc món thịt nướng. (Từ này thường được dùng thay thế cho "cookout", nhưng "barbecue" có thể chỉ phương pháp nấu ăn hoặc món ăn cụ thể hơn.)
  • Grill (v/n): nướng (trên vỉ), nướng. (Hành động chính trong một "cookout" thường "grill".)
  • Picnic (n): bữa ăn ngoài trời. (Khác với "cookout", "picnic" thường chỉ việc mang thức ăn đã nấu sẵn ra ngoài trời để ăn, hơn nấu tại chỗ.)
Từ đồng nghĩa
  • Outdoor meal: bữa ăn ngoài trời.
  • Barbecue (BBQ): tiệc nướng.
  • Grill party: bữa tiệc nướng (trên vỉ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "cookout")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "cookout")

cookout

We had a cookout in the backyard with hamburgers and corn on the cob.

Noun
  1. (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) cuộc đi dạo ăn thức ăn ngoài trời

Từ gần giống

Từ chứa "cookout"