cookout

Noun
  1. (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) cuộc đi dạo ăn thức ăn ngoài trời

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "cookout"

cookout
We had a cookout in the backyard with hamburgers and corn on the cob.