cooky jar

Học thuật
Thân thiện
cooky jar

The child reaches into the ceramic cooky jar on the kitchen counter to grab a chocolate chip cookie.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hộp đựng bánh quy: Một chiếc hộp, thường làm bằng thủy tinh, gốm hoặc nhựa, được dùng để đựng bảo quản bánh quy (cookies) để chúng luôn giòn ngon.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Mom keeps the chocolate chip cookies in the cooky jar on the counter. (Mẹ để bánh quy sô cô la chip trong hộp đựng bánh quy trên kệ bếp.)
    • The children were caught sneaking cookies from the cooky jar. (Bọn trẻ bị bắt gặp đang lén lấy bánh quy từ hộp đựng bánh quy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To have one's hand in the cooky jar": Một thành ngữ ẩn dụ, thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc chính trị, để chỉ việc lấy tiền hoặc lợi ích một cách không trung thực hoặc trái phép từ nơi người đó được giao quản lý.
    • The manager was fired for having his hand in the cooky jar. (Người quản lý bị sa thải tham ô tiền của công ty.)
Biến thể từ gần giống
  • Cookie jar (n): Cách viết phổ biến hơn của "cooky jar". Cả hai đều cùng nghĩa.
  • Biscuit tin (n, Anh-Anh): Hộp đựng bánh quy (biscuit từ thường dùngAnh thay cho "cookie").
Từ đồng nghĩa
  • Cookie container: Hộp đựng bánh quy.
  • Biscuit barrel: Hộp đựng bánh quy (thường hình trụ).
Thành ngữ liên quan
  • Caught with your hand in the cookie jar: Bị bắt quả tang khi đang làm điều đó sai trái, đặc biệt ăn cắp hoặc tham ô.
    • The cashier was caught with her hand in the cookie jar, stealing from the register. (Nhân viên thu ngân bị bắt quả tang đang ăn cắp tiền từ máy tính tiền.)
cooky jar

The child reaches into the ceramic cooky jar on the kitchen counter to grab a chocolate chip cookie.

Noun
  1. giống cookie jar

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống