cool-headed
/'ku:l'hedid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bình tĩnh, điềm tĩnh: "cool-headed" mô tả một người có khả năng giữ được sự bình tĩnh và suy nghĩ rõ ràng ngay cả trong những tình huống căng thẳng, khó khăn hoặc nguy hiểm.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- A good leader must be cool-headed in a crisis. (Một nhà lãnh đạo giỏi phải bình tĩnh trong khủng hoảng.)
- Her cool-headed response prevented a major accident. (Phản ứng điềm tĩnh của cô ấy đã ngăn chặn một tai nạn lớn.)
- He is known for being cool-headed under pressure. (Anh ấy nổi tiếng là người bình tĩnh dưới áp lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to remain cool-headed": giữ vững sự bình tĩnh.
- Despite the chaos, she managed to remain cool-headed. (Bất chấp sự hỗn loạn, cô ấy vẫn giữ được sự bình tĩnh.)
"cool-headedness" (danh từ): sự bình tĩnh, sự điềm tĩnh.
- His cool-headedness saved the day. (Sự bình tĩnh của anh ấy đã cứu vãn tình thế.)
Biến thể và từ gần giống
- Level-headed (tính từ): điềm tĩnh, có đầu óc tỉnh táo (nghĩa rất gần với "cool-headed").
- Composed (tính từ): bình tĩnh, tự chủ.
- Calm (tính từ): bình tĩnh, thanh thản.
Từ đồng nghĩa
- Unflappable: không thể bị làm cho mất bình tĩnh.
- Poised: điềm tĩnh, tự tin.
- Self-possessed: tự chủ, bình tĩnh.
Từ trái nghĩa
- Hot-headed: nóng nảy, bốc đồng.
- Impulsive: hấp tấp, bốc đồng.
- Panicky: dễ hoảng sợ, hoang mang.