coolant

/'ku:lənt/
Học thuật
Thân thiện
coolant

The mechanic pours coolant into the car's radiator.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Kỹ thuật):
    • Chất làm nguội, dung dịch làm mát: Một chất lỏng hoặc khí được sử dụng để giảm nhiệt độ hoặc hấp thụ nhiệt từ một hệ thống, máy móc hoặc quá trình, nhằm ngăn ngừa quá nhiệt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He added more coolant to the car's radiator. (Anh ấy đã đổ thêm dung dịch làm mát vào két nước của xe ô tô.)
    • Lathe operators use an emulsion of oil and water as a coolant for the cutting tool. (Các thợ tiện sử dụng một nhũ tương dầu nước làm chất làm nguội cho dụng cụ cắt.)
    • The atomic reactor used a gas coolant. ( phản ứng nguyên tử sử dụng một chất khí làm mát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Coolant system": Hệ thống làm mát (thường trong động cơ).

    • A leak in the coolant system can cause the engine to overheat. ( rỉ trong hệ thống làm mát có thể khiến động cơ bị quá nhiệt.)
  • "Coolant fluid" hoặc "coolant liquid": Chất lỏng làm mát.

    • Always check the level of the coolant fluid regularly. (Luôn kiểm tra mức chất lỏng làm mát thường xuyên.)
Biến thể từ gần giống
  • Cool (động từ): Làm mát, làm nguội.

    • Cool the engine before checking the oil. (Hãy để động cơ nguội trước khi kiểm tra dầu.)
  • Cooling (danh từ/tính từ): Sự làm mát / tác dụng làm mát.

    • The cooling system is essential for the machine. (Hệ thống làm mát thiết yếu đối với cỗ máy.)
Từ đồng nghĩa
  • Refrigerant: Chất làm lạnh (thường dùng trong hệ thống điều hòa, tủ lạnh).
  • Heat-transfer fluid: Chất lỏng truyền nhiệt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "coolant").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "coolant").

coolant

The mechanic pours coolant into the car's radiator.

danh từ
  1. (kỹ thuật) chất lỏng làm nguội (cho dụng cụ cắt gọt)

Từ chứa "coolant"