cooling system

Học thuật
Thân thiện
cooling system

The car's cooling system circulates fluid to prevent the engine from overheating.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hệ thống làm lạnh: Một chế, thiết bị hoặc tập hợp các bộ phận được thiết kế để duy trì hoặc giảm nhiệt độ của một vật thể, không gian hoặc máy móc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The car's cooling system uses a mixture of water and antifreeze. (Hệ thống làm lạnh của xe ô tô sử dụng hỗn hợp nước chất chống đông.)
    • A good cooling system is essential for a high-performance computer. (Một hệ thống làm lạnh tốt rất cần thiết cho một máy tính hiệu năng cao.)
    • The factory installed a new industrial cooling system. (Nhà máy đã lắp đặt một hệ thống làm lạnh công nghiệp mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "engine cooling system": hệ thống làm mát động cơ (thường trong xe cộ).
    • Regular maintenance of the engine cooling system prevents overheating. (Bảo dưỡng định kỳ hệ thống làm mát động cơ ngăn ngừa quá nhiệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Coolant (n): chất làm lạnh, dung dịch làm mát.

    • Check the coolant level in the radiator. (Kiểm tra mức dung dịch làm mát trong két nước.)
  • Radiator (n): bộ tản nhiệt, két nước (một bộ phận quan trọng trong nhiều hệ thống làm lạnh).

    • The radiator helps dissipate heat from the coolant. (Bộ tản nhiệt giúp giải phóng nhiệt từ chất làm mát.)
Từ đồng nghĩa
  • Cooling apparatus: thiết bị làm lạnh.
  • Refrigeration system: hệ thống làm lạnh, hệ thống tủ lạnh (thường dùng cho mục đích bảo quản lạnh).
cooling system

The car's cooling system circulates fluid to prevent the engine from overheating.

Noun
  1. hệ thống làm lạnh

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "cooling system"