coolish

/'ku:liʃ/
tính từ
  1. hơi lạnh, mát
    • it is coolish this morning
      sáng nay trời mát
  2. lãnh đạm, nhạt nhẽo, hờ hững
    • a coolish reception
      sự tiếp đãi hờ hững
coolish
It is a coolish morning in the park.