coolwart

Học thuật
Thân thiện
coolwart

A small patch of coolwart blooms in the dappled shade of the forest floor.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài cây thân , hoa màu trắng, nở thành chùm vào mùa xuân: "coolwart" tên gọi của một loài thực vật sống trong môi trường rừng, thường mọc lan nhờ thân (stoloniferous), ra hoa vào mùa xuân.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The forest floor was dotted with the white flowers of coolwart. (Sàn rừng được điểm xuyết bởi những bông hoa trắng của cây coolwart.)
    • Coolwart is a sign that spring has arrived in the woodland. (Cây coolwart một dấu hiệu cho thấy mùa xuân đã đến trong khu rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a patch of coolwart": một mảng cây coolwart.
    • We found a beautiful patch of coolwart near the stream. (Chúng tôi tìm thấy một mảng cây coolwart xinh đẹp gần con suối.)
Biến thể từ gần giống
  • Tiếng Anh-Mỹ: Từ này có thể được biết đến với tên gọi thông thường khác "foamflower" (chi ).
  • Tên khoa học: (một loài phổ biến được gọi là foamflower/coolwart).
Từ đồng nghĩa
  • Foamflower: Tên gọi thông thường khác cho cùng một chi hoặc loài cây, ám chỉ những chùm hoa trắng mịn như bọt.
  • Woodland plant: Cây mọc trong rừng, mô tả môi trường sống điển hình của .
Lưu ý
  • "Coolwart" một từ chuyên ngành thực vật học, ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Từ thông dụng hơn để chỉ loài cây này "foamflower".
coolwart

A small patch of coolwart blooms in the dappled shade of the forest floor.

Noun
  1. loài cây thân , hoa trắng, nở thành chùm vào mùa xuân.