coondog

Học thuật
Thân thiện
coondog

A hunter and his coondog track a raccoon through the woods at night.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chó săn gấu trúc: Một con chó đã được huấn luyện đặc biệt để săn bắt hoặc truy lùng gấu trúc (raccoons).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The hunter went into the woods with his trusted coondog. (Người thợ săn vào rừng với con chó săn gấu trúc đáng tin cậy của mình.)
    • Training a good coondog requires patience and skill. (Huấn luyện một con chó săn gấu trúc giỏi đòi hỏi sự kiên nhẫn kỹ năng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh săn bắn hoặc nông thônBắc Mỹ, nơi gấu trúc phổ biến. nhấn mạnh vào khả năng đã được đào tạo của con chó, không chỉ đơn thuần giống chó.
Biến thể từ gần giống
  • Coonhound (n): Một giống chó săn cụ thể được lai tạo huấn luyện chuyên để săn gấu trúc. ( dụ: Black and Tan Coonhound, Bluetick Coonhound).
  • Hunting dog (n): chó săn (nghĩa rộng, chỉ chung các loại chó săn).
Từ đồng nghĩa
  • Raccoon dog: chó săn gấu trúc (cách gọi mô tả).
  • Raccoon hound: chó săn gấu trúc (nhấn mạnh vào giống chó săn).
Lưu ý
  • Từ này sự kết hợp của "coon" (từ lóng cho raccoon - gấu trúc) "dog" (chó). một từ chuyên ngành, ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày bên ngoài cộng đồng săn bắn.
  • Không nhầm lẫn với "raccoon dog" (tanuki), một loài động vật hoang dã thuộc họ chó nguồn gốc từ Đông Á.
coondog

A hunter and his coondog track a raccoon through the woods at night.

Noun
  1. chó được huấn luyện để săn gấu trúc