cooperage
/'ku:pəridʤ/ Cách viết khác : (coopery) /'ku:pəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nghề đóng thùng, nghề làm thùng gỗ: Chỉ nghề nghiệp hoặc kỹ thuật chuyên sản xuất các loại thùng, chum, vại bằng gỗ, đặc biệt là thùng dùng để ủ rượu.
- Xưởng đóng thùng, xưởng làm thùng gỗ: Chỉ nơi làm việc, nhà xưởng nơi diễn ra hoạt động sản xuất các loại thùng gỗ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The art of cooperage is essential for making wine and whiskey barrels. (Nghệ thuật đóng thùng là yếu tố thiết yếu để làm thùng rượu vang và whiskey.)
- They visited an old cooperage to see how barrels were made by hand. (Họ đã thăm một xưởng đóng thùng cũ để xem các thùng gỗ được làm thủ công như thế nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The cooperage industry": ngành công nghiệp sản xuất thùng gỗ.
- The cooperage industry has seen a revival with the growth of craft distilleries. (Ngành công nghiệp đóng thùng đã có sự hồi sinh cùng với sự phát triển của các nhà máy chưng cất thủ công.)
Biến thể và từ gần giống
Cooper (n): thợ đóng thùng, thợ làm thùng gỗ.
- The cooper skillfully shaped the oak staves. (Người thợ đóng thùng khéo léo tạo hình các thanh gỗ sồi.)
Coopery (n): (từ đồng nghĩa với "cooperage") nghề đóng thùng hoặc xưởng đóng thùng.
Từ đồng nghĩa
- Barrel-making: việc làm thùng.
- Cask-making: việc làm thùng, chum (thường nhỏ hơn barrel).
danh từ
- nghề đóng thùng
- xưởng đóng thùng