cooperatively

cooperatively

The children work cooperatively to build a large sandcastle.

Định nghĩa

Trạng từ: - Một cách hợp tác, sự phối hợp: "cooperatively" mô tả hành động được thực hiện với tinh thần hợp tác, làm việc cùng nhau một mục tiêu chung, thay vì cạnh tranh hay làm việc riêng lẻ.

dụ sử dụng
  • (Nhóm đã làm việc một cách hợp tác để hoàn thành dự án đúng hạn.)
  • (Họ đã giải quyết vấn đề một cách hợp tác bằng cách chia sẻ ý tưởng.)
  • (Hai công ty đã hành động một cách hợp tác để giảm chi phí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to work cooperatively with someone": làm việc hợp tác với ai đó.

    • She learned to work cooperatively with colleagues from different departments. ( ấy đã học cách làm việc hợp tác với đồng nghiệp từ các phòng ban khác nhau.)
  • "to act cooperatively": hành động sự phối hợp.

    • Countries must act cooperatively to tackle climate change. (Các quốc gia phải hành động một cách hợp tác để giải quyết biến đổi khí hậu.)
Biến thể từ gần giống
  • Cooperative (tính từ): hợp tác, tinh thần hợp tác.

    • A cooperative attitude is essential for group work. (Một thái độ hợp tác cần thiết cho công việc nhóm.)
  • Cooperate (động từ): hợp tác.

    • They need to cooperate to succeed. (Họ cần hợp tác để thành công.)
Từ đồng nghĩa
  • Collaboratively: một cách cộng tác, cùng nhau.
  • Jointly: một cách chung, liên kết.
  • Hand in glove: hợp tác chặt chẽ (thành ngữ).
Thành ngữ liên quan
  • Work hand in glove: hợp tác chặt chẽ với nhau.
    • The two departments work hand in glove to ensure smooth operations. (Hai phòng ban hợp tác chặt chẽ với nhau để đảm bảo hoạt động trơn tru.)

Từ gần giống

Từ chứa "cooperatively"