cooperstown

Học thuật
Thân thiện
cooperstown

A family visits Cooperstown to see the Baseball Hall of Fame.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (Proper Noun):
    • Một thị trấn nhỏmiền đông trung tâm tiểu bang New York, Hoa Kỳ: Đây một địa danh cụ thể, nổi tiếng nơi đặt Hội trường Danh vọng Bóng chày Quốc gia (National Baseball Hall of Fame).
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Many baseball fans dream of visiting Cooperstown. (Nhiều người hâm mộ bóng chày mơ ước được đến thăm Cooperstown.)
    • The museum in Cooperstown preserves the history of America's pastime. (Bảo tàngCooperstown lưu giữ lịch sử của môn thể thao truyền thống của nước Mỹ.)
    • Cooperstown is often called the birthplace of baseball. (Cooperstown thường được gọi là cái nôi của bóng chày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A trip to Cooperstown": Một chuyến đi đến Cooperstown, thường với mục đích tham quan Hội trường Danh vọng.

    • For his birthday, his father took him on a trip to Cooperstown. (Nhân dịp sinh nhật, bố anh ấy đã dẫn anh đi một chuyến đến Cooperstown.)
  • "Cooperstown ceremony": Lễ kết nạp vào Hội trường Danh vọng Bóng chày, được tổ chức hàng năm tại thị trấn.

    • The player gave a moving speech at the Cooperstown ceremony. (Cầu thủ đó đã một bài phát biểu xúc động tại lễ kết nạpCooperstown.)
Biến thể từ gần giống
  • Hall of Famer (n): Thành viên được vinh danh trong Hội trường Danh vọng (thường của bóng chày, trụ sở tại Cooperstown).
    • He was inducted as a Hall of Famer last year. (Ông ấy đã được kết nạp vào Hội trường Danh vọng năm ngoái.)
Từ đồng nghĩa
  • Baseball Hall of Fame town: Thị trấn Hội trường Danh vọng Bóng chày (cách gọi mô tả chức năng nổi tiếng nhất của Cooperstown).
Thành ngữ liên quan
  • "A ticket to Cooperstown": Một cách nói ẩn dụ chỉ thành tích xuất sắc đủ để một cầu thủ bóng chày được lưu danh vào Hội trường Danh vọng trong tương lai.
    • With those incredible statistics, he has a ticket to Cooperstown. (Với những số liệu thống đáng kinh ngạc đó, anh ấy chắc chắn sẽ được vào Hội trường Danh vọng.)
cooperstown

A family visits Cooperstown to see the Baseball Hall of Fame.

Noun
  1. một thị trấn nhỏmiền Tây New York, nơi Hội trường lớn, nổi tiếng của môn bóng chày quốc gia.

Từ đồng nghĩa