cooperstown

Noun
  1. một thị trấn nhỏmiền Tây New York, nơi Hội trường lớn, nổi tiếng của môn bóng chày quốc gia.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

cooperstown
A family visits Cooperstown to see the Baseball Hall of Fame.