coopérative

tính từ
  1. hợp tác
    • Mouvement coopératif
      phong trào hợp tác
    • Esprit coopératif
      tinh thần hợp tác

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

coopérative
Les enfants jouent ensemble dans une coopérative de jeux.