coordinate

coordinate

The mechanic uses a machine to coordinate the wheels of the car.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • cùng cấp bậc, tầm quan trọng hoặc mức độ: "coordinate" dùng để chỉ các yếu tố vị thế ngang hàng, không phụ thuộc lẫn nhau.
      • dụ: In a coordinate system, each axis is of equal importance. (Trong một hệ tọa độ, mỗi trục tầm quan trọng ngang nhau.)
  2. Danh từ:

    • Tọa độ: "coordinate" một con số hoặc tập hợp số xác định vị trí của một điểm so với một trục trong không gian.
      • dụ: The coordinates of the city are 10°N, 106°E. (Tọa độ của thành phố 10°B, 106°Đ.)
  3. Động từ:

    • Phối hợp, điều phối: "coordinate" có nghĩa sắp xếp các thành phần hoặc bộ phận khác nhau để chúng hoạt động hài hòa, hiệu quả.
      • dụ: She needs to coordinate the schedules of all team members. ( ấy cần phối hợp lịch trình của tất cả các thành viên trong nhóm.)
    • Kết hợp, liên kết: "coordinate" còn mang nghĩa đưa các hành động, điều kiện vào cùng một hướng hoặc mục đích chung.
      • dụ: The manager coordinated the efforts of the sales and marketing departments. (Người quản lý đã phối hợp nỗ lực của bộ phận bán hàng tiếp thị.)
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The two departments have coordinate authority in this project. (Hai bộ phận thẩm quyền ngang nhau trong dự án này.)
  • Danh từ:

    • Please enter the GPS coordinates of the meeting point. (Vui lòng nhập tọa độ GPS của điểm hẹn.)
  • Động từ:

    • We need to coordinate our actions to finish the project on time. (Chúng ta cần phối hợp hành động của mình để hoàn thành dự án đúng hạn.)
    • The event planner coordinated the caterers, decorators, and musicians. (Người lên kế hoạch sự kiện đã điều phối các đơn vị phục vụ ăn uống, trang trí âm nhạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Coordinate with someone": phối hợp với ai đó.

    • I will coordinate with the IT department to fix the server issue. (Tôi sẽ phối hợp với bộ phận CNTT để khắc phục sự cố máy chủ.)
  • "Coordinate something into something": kết hợp cái đó thành một thể thống nhất.

    • The designer coordinated the colors into a harmonious palette. (Nhà thiết kế đã kết hợp các màu sắc thành một bảng màu hài hòa.)
Biến thể từ gần giống
  • Coordination (danh từ): sự phối hợp, sự điều phối.

    • Good coordination between departments is essential for success. (Sự phối hợp tốt giữa các bộ phận điều cần thiết để thành công.)
  • Coordinator (danh từ): người điều phối, người phối hợp.

    • She works as a project coordinator. ( ấy làm việc với vai trò điều phối viên dự án.)
  • Coordinated (tính từ): được phối hợp, sự phối hợp.

    • The team's coordinated effort led to a victory. (Nỗ lực phối hợp của đội đã dẫn đến chiến thắng.)
Từ đồng nghĩa
  • Organize: sắp xếp, tổ chức.
  • Align: căn chỉnh, làm cho phù hợp.
  • Harmonize: làm hài hòa, phối hợp nhịp nhàng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Coordinate with: phối hợp với.
    • We need to coordinate with the local authorities for the event. (Chúng ta cần phối hợp với chính quyền địa phương cho sự kiện.)
Thành ngữ liên quan
  • "To get one's coordinates": xác định vị trí của mình (thường dùng trong ngữ cảnh định hướng hoặc lập kế hoạch).
    • Before we start, let's get our coordinates and understand the task. (Trước khi bắt đầu, hãy xác định vị trí của chúng ta hiểu nhiệm vụ.)