coordinated universal time

Học thuật
Thân thiện
coordinated universal time

Coordinated Universal Time is used to schedule international flights.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giờ Phối hợp Quốc tế (UTC): Một tiêu chuẩn thời gian chính xác cao, được sử dụng làm cơ sở cho giờ dân sự trên toàn thế giới. sự kết hợp giữa thời gian nguyên tử quốc tế (TAI) Giờ Trung bình Greenwich (GMT) được điều chỉnh bằng các giây nhuận để bù đắp sự chậm lại không đều trong vòng quay của Trái Đất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The timestamp on the server log is recorded in Coordinated Universal Time. (Dấu thời gian trên nhật ký máy chủ được ghi lại theo Giờ Phối hợp Quốc tế.)
    • All international flight schedules are listed in Coordinated Universal Time to avoid confusion. (Tất cả lịch trình chuyến bay quốc tế được liệt kê theo Giờ Phối hợp Quốc tế để tránh nhầm lẫn.)
    • Please convert your local time to Coordinated Universal Time before submitting the report. (Vui lòng chuyển đổi giờ địa phương của bạn sang Giờ Phối hợp Quốc tế trước khi nộp báo cáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "UTC": Đây từ viết tắt chính thức phổ biến nhất của "Coordinated Universal Time". Từ viết tắt này được sử dụng rộng rãi trong công nghệ, hàng không giao tiếp quốc tế.
    • The system clock is synchronized to UTC. (Đồng hồ hệ thống được đồng bộ hóa với UTC.)
  • "UTC+0" hoặc "UTC±00:00": Cách biểu thị múi giờ trung tâm, không độ lệch so với UTC.
    • London is in the UTC+0 time zone during winter. (Luân Đôn nằm trong múi giờ UTC+0 vào mùa đông.)
Biến thể từ gần giống
  • UTC: Từ viết tắt tiêu chuẩn thông dụng của "Coordinated Universal Time".
  • Giờ GMT (Greenwich Mean Time): Một hệ thống thời gian dựa trên vòng quay của Trái Đất, thường được sử dụng thay thế không chính thức cho UTC, mặc dù về kỹ thuật sự khác biệt nhỏ.
  • Giờ nguyên tử quốc tế (TAI - International Atomic Time): Thang thời gian nguyên tử thuần túy, cơ sở để tính toán UTC.
Từ đồng nghĩa
  • Giờ thế giới: Một cách gọi thông thường khác cho giờ tiêu chuẩn quốc tế, thường chỉ UTC.
  • Giờ Zulu: Tên gọi theo bảng chữ cái ngữ âm quân sự (Z) cho UTC, thường dùng trong hàng không quân sự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đây một danh từ riêng, không phrasal verb đi kèm.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ này.)

coordinated universal time

Coordinated Universal Time is used to schedule international flights.

Noun
  1. giờ phối hợp quốc tế UTC.