coordinator
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người phối hợp: Một người có nhiệm vụ tổ chức, sắp xếp các bộ phận, cá nhân hoặc hoạt động khác nhau để chúng làm việc cùng nhau một cách hiệu quả và hài hòa nhằm đạt được mục tiêu chung.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She is the project coordinator for the new community center. (Cô ấy là người phối hợp dự án cho trung tâm cộng đồng mới.)
- We need to hire a coordinator to manage the volunteer schedule. (Chúng tôi cần thuê một người phối hợp để quản lý lịch trình của tình nguyện viên.)
- The event coordinator ensured all vendors arrived on time. (Người phối hợp sự kiện đảm bảo tất cả các nhà cung cấp đến đúng giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to act as a coordinator": đóng vai trò là người phối hợp.
- In this meeting, John will act as the coordinator between the design and marketing teams. (Trong cuộc họp này, John sẽ đóng vai trò là người phối hợp giữa nhóm thiết kế và nhóm tiếp thị.)
"in a coordinating role": ở vị trí/vai trò phối hợp.
- Her experience in a coordinating role makes her perfect for this job. (Kinh nghiệm của cô ấy ở vai trò phối hợp khiến cô ấy hoàn hảo cho công việc này.)
Biến thể và từ gần giống
Coordinate (động từ): phối hợp, điều phối.
- He will coordinate the efforts of all departments. (Anh ấy sẽ phối hợp các nỗ lực của tất cả các phòng ban.)
Coordination (danh từ): sự phối hợp.
- The success of the festival depended on excellent coordination. (Sự thành công của lễ hội phụ thuộc vào sự phối hợp xuất sắc.)
Coordinating (tính từ): (thuộc về) việc phối hợp.
- She has strong coordinating skills. (Cô ấy có kỹ năng phối hợp mạnh mẽ.)
Từ đồng nghĩa
- Organizer: người tổ chức.
- Manager: người quản lý, điều hành.
- Liaison: người liên lạc, cầu nối.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là danh từ, không có phrasal verbs trực tiếp. Các phrasal verbs thường liên quan đến động từ gốc "coordinate".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "coordinator".)
Noun
- người phối hợp