copaiba

/kɔ'paibə/ Cách viết khác : (copaiva) /kɔ'paivə/
Học thuật
Thân thiện
copaiba

The artist mixes copaiba into a clear varnish.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhựa copaiba: Một loại nhựa thơm (oleoresin) được lấy từ một số loài cây thuộc chi Copaifera, chủ yếuNam Mỹ. Nhựa này màu vàng nhạt đến nâu hổ phách được sử dụng trong y học cổ truyền công nghiệp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Copaiba is harvested by tapping the trunks of trees. (Nhựa copaiba được thu hoạch bằng cách rạch vỏ thân cây.)
    • The ointment contains copaiba for its soothing properties. (Loại thuốc mỡ này chứa nhựa copaiba đặc tính làm dịu của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "copaiba balsam" hoặc "copaiba oil": Dầu hoặc dầu nhựa copaiba, thường sản phẩm tinh chế từ nhựa thô, được sử dụng trong liệu pháp hương thơm làm thành phần dược mỹ phẩm.
    • Copaiba oil is sometimes used in aromatherapy for its calming scent. (Dầu copaiba đôi khi được sử dụng trong liệu pháp hương thơm nhờ mùi hương êm dịu của .)
Biến thể từ gần giống
  • Copaiva (danh từ): Cách viết/biến thể khác của "copaiba".
  • Copaiba resin (danh từ): Nhựa copaiba.
  • Balsam of copaiba (danh từ): Dầu nhựa copaiba.
Từ đồng nghĩa
  • Copaiba balsam: Dầu nhựa copaiba.
  • Copaiba oleoresin: Nhựa dầu copaiba (thuật ngữ kỹ thuật hơn).
Thông tin bổ sung
  • Nhựa copaiba từ lâu đã được sử dụng trong y học dân gian Nam Mỹ như một chất kháng khuẩn, chống viêm long đờm. Trong công nghiệp, từng một thành phần quan trọng trong sản xuất véc-ni sơn.
copaiba

The artist mixes copaiba into a clear varnish.

danh từ
  1. nhựa copaiba

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "copaiba"