copaiva

/kɔ'paibə/ Cách viết khác : (copaiva) /kɔ'paivə/
Học thuật
Thân thiện
copaiva

The pharmacist dispenses copaiva from a small brown bottle.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhựa copaiba: Một loại nhựa cây lỏng, trong suốt hoặc màu vàng nhạt, được lấy từ một số loài cây thuộc chi Copaifera, mùi thơm đặc trưng vị hơi đắng. từng được sử dụng trong y học cổ truyền một số ngành công nghiệp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The traditional healer used copaiva in the preparation. (Người thầy thuốc truyền thống đã sử dụng nhựa copaiba trong chế phẩm.)
    • Copaiva has a distinct aromatic smell. (Nhựa copaiba mùi thơm đặc trưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "copaiva balsam" hoặc "balsam of copaiva": Tên gọi khác cho nhựa copaiba, nhấn mạnh tính chất thơm lỏng của .
    • The old formula lists balsam of copaiva as an ingredient. (Công thức liệt kê dầu thơm copaiba như một thành phần.)
Biến thể từ gần giống
  • Copaiba: Cách viết phổ biến hơn của từ "copaiva", cùng chỉ một loại nhựa cây.
  • Balsam: Dầu thơm, nhựa thơm (một nhóm chất lỏng thơm từ thực vật, trong đó copaiba).
Từ đồng nghĩa
  • Copaiba balsam: Dầu thơm copaiba.
  • Copaiba resin: Nhựa copaiba.
copaiva

The pharmacist dispenses copaiva from a small brown bottle.

danh từ
  1. nhựa copaiba