copartager

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Chia nhau, cùng chia sẻ: Hành động phân chia hoặc cùng nhau sở hữu, sử dụng một cái gì đó với một hoặc nhiều người khác.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Ils ont décidé de copartager les frais du voyage. (Họ đã quyết định chia nhau chi phí chuyến đi.)
    • Les deux frères copartagent l'héritage de leur père. (Hai anh em chia nhau gia tài của cha họ.)
    • Nous copartageons un bureau au travail. (Chúng tôi cùng chia sẻ một văn phòngnơi làm việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Copartager une responsabilité": Cùng chia sẻ một trách nhiệm.
    • Les membres de l'équipe copartagent la responsabilité du projet. (Các thành viên trong nhóm cùng chia sẻ trách nhiệm cho dự án.)
  • "Copartager un bien": Cùng sở hữu, chia sẻ một tài sản.
    • Il est difficile de copartager un véhicule avec un colocataire. (Rất khó để chia sẻ một chiếc xe với bạn cùng phòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Partager (v): Chia sẻ, phân chia. ("Partager" là từ gốc phổ biến hơn, trong khi "copartager" nhấn mạnh tính chất "cùng nhau" trong hành động chia sẻ).
  • Copartageant (n.m): Người cùng chia sẻ.
  • Copropriétaire (n.m/f): Đồng sở hữu chủ (thường dùng cho bất động sản).
Từ đồng nghĩa
  • Partager: chia sẻ.
  • Se partager: tự chia nhau.
  • Diviser: phân chia.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc biệt nào phổ biến với "copartager")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "copartager")

ngoại động từ
  1. chia nhau
    • Copartager une suscession
      chia nhau gia tài