copaternité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Quan hệ cha đỡ đầu chung: "copaternité" chỉ mối quan hệ đặc biệt giữa những người cùng làm cha đỡ đầu cho một đứa trẻ trong nghi lễ rửa tội của Công giáo.
- Tình trạng cùng làm cha: Từ này cũng có thể diễn tả việc hai hay nhiều người đàn ông cùng đảm nhận vai trò làm cha của một đứa trẻ, dựa trên một cam kết hoặc thỏa thuận xã hội.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La copaternité entre les deux hommes a été scellée lors du baptême. (Mối quan hệ cha đỡ đầu chung giữa hai người đàn ông đã được xác lập trong lễ rửa tội.)
- Ils ont établi une copaternité pour élever l'enfant ensemble. (Họ đã thiết lập một mối quan hệ cùng làm cha để cùng nhau nuôi dạy đứa trẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lien de copaternité": mối liên hệ của tình cha chung.
- Un lien de copaternité les unit au fils de leur ami. (Một mối liên hệ của tình cha chung gắn kết họ với con trai của người bạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Compaternité (n.f): từ đồng nghĩa, cùng nghĩa với "copaternité".
- Parrainage (n.m): vai trò cha đỡ đầu, nhưng không nhất thiết nhấn mạnh tính chất "cùng" hay "chung".
- Cofiliation (n.f): quan hệ con chung (ít phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
- Compaternité: quan hệ cha đỡ đầu chung (từ đồng nghĩa trực tiếp).
danh từ giống cái
- như compaternité