copermuter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Đổi cho nhau, hoán đổi: Hành động trao đổi một vật hoặc một thứ đó để lấy một vật/thứ khác tương đương, thườnggiữa hai hoặc nhiều bên.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Ils ont décidé de copermuter leurs voitures pour le week-end. (Họ đã quyết định đổi xe cho nhau vào cuối tuần.)
    • Les deux joueurs copermutent leurs cartes pour améliorer leurs jeux. (Hai người chơi hoán đổi bài cho nhau để cải thiện ván bài của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Copermuter un bien: Hoán đổi một tài sản.
    • Les familles copermutent parfois leurs maisons de vacances. (Các gia đình đôi khi hoán đổi nhà nghỉ cho nhau.)
  • Copermuter des rôles: Trao đổi vai trò.
    • Dans cette pièce de théâtre, les acteurs principaux copermutent leurs rôles à chaque représentation. (Trong vở kịch này, các diễn viên chính hoán đổi vai diễn của họ trong mỗi buổi biểu diễn.)
Biến thể từ gần giống
  • Permuter (động từ): Hoán đổi, thuyên chuyển (thường dùng trong ngữ cảnh công việc hoặc vị trí).
    • Il a demandé à permuter avec un collègue d'une autre ville. (Anh ấy đã yêu cầu được thuyên chuyển với một đồng nghiệpthành phố khác.)
  • Échanger (động từ): Trao đổi (nghĩa rộng phổ biến hơn).
    • Nous échangeons des cadeaux à Noël. (Chúng tôi trao đổi quà vào Giáng sinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Échanger: Trao đổi.
  • Troquer: Đổi chác, trao đổi (thường dùng cho hàng hóa).
  • Intervertir: Đảo ngược vị trí, hoán đổi (nhấn mạnh đến vị trí hoặc thứ tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được ghi nhận phổ biến cho từ "copermuter")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "copermuter")

ngoại động từ
  1. đổi cho nhau, hoán đổi