copernicia

Học thuật
Thân thiện
copernicia

Copernicia palms grow in warm, sandy regions.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi thực vật thuộc họ cau (Arecaceae): "Copernicia" tên khoa học của một chi cây cọ, bao gồm các loài cọ mọc chậm, hình quạt, thường thấyvùng nhiệt đới châu Mỹ.
    • Cây cọ xòe lấy nhựa: Một số loài trong chi này được biết đến với khả năng tiết nhựa, giá trị kinh tế.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Copernicia includes several species of fan palms. (Chi Copernicia bao gồm một số loài cọ quạt.)
    • The wax from Copernicia cerifera is used in various products. (Sáp từ cây Copernicia cerifera được dùng trong nhiều sản phẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn cảnh khoa học: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản phân loại thực vật học, sinh thái học hoặctả thực vật.
    • The genus Copernicia is native to South America and the Caribbean. (Chi Copernicia nguồn gốc từ Nam Mỹ vùng Caribe.)
Biến thể từ gần giống
  • Carnauba palm / Carnauba wax palm: Tên thông dụng cho loài hoặc , nổi tiếng với việc sản xuất sáp carnauba.
  • Cuban wax palm: Tên gọi cho một số loài nguồn gốc từ Cuba.
Từ đồng nghĩa
  • Fan palm: Cọ quạt (tên gọi chung mô tả hình dáng, không phải tên khoa học chính xác).
  • Wax palm: Cọ sáp (tên gọi chung dựa trên công dụng).
Lưu ý
  • "Copernicia" một danh từ riêng (tên chi thực vật) nên thường được viết hoa in nghiêng () trong văn bản khoa học. Trong tiếng Việt, thường được giữ nguyên dạng hoặc gọi theo tên thông dụng của các loài cụ thể ( dụ: cọ carnauba).
copernicia

Copernicia palms grow in warm, sandy regions.

Noun
  1. cây cọ xòe lấy nhựa lớn chậmvùng nhiệt đới.