copernicien
Học thuậtThân thiện
Un astronome copernicien explique le système solaire avec un modèle héliocentrique.
Định nghĩa
Tính từ:
- (Thuộc về) thuyết Cô-péc-ních: Chỉ những gì liên quan đến học thuyết thiên văn của Nicolaus Copernicus, theo đó Mặt Trời là trung tâm của hệ hành tinh và Trái Đất quay xung quanh nó.
- Mang tính cách mạng, thay đổi căn bản quan điểm: (Nghĩa mở rộng) Chỉ một sự thay đổi tư duy hoặc mô hình mang tính đột phá, lật đổ những quan niệm cũ, tương tự như cách thuyết nhật tâm thay thế thuyết địa tâm.
Danh từ:
- Người theo thuyết Cô-péc-ních: Chỉ người ủng hộ hoặc đi theo học thuyết của Copernicus.
- Người có tư tưởng cách mạng, đổi mới: (Nghĩa mở rộng) Chỉ một người đề xuất hoặc chấp nhận một sự thay đổi mạnh mẽ, triệt để trong cách suy nghĩ hoặc trong một lĩnh vực nào đó.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- La révolution copernicienne a changé notre vision de l'univers. (Cuộc cách mạng Copernic đã thay đổi tầm nhìn của chúng ta về vũ trụ.)
- Sa théorie représente un véritable tournant copernicien dans ce domaine. (Lý thuyết của anh ấy đại diện cho một bước ngoặt mang tính Copernic thực sự trong lĩnh vực này.)
Danh từ:
- Galilée fut un copernicien convaincu. (Galileo là một người theo thuyết Copernic kiên định.)
- Dans le débat, il s'est affirmé comme le copernicien du groupe, proposant une approche totalement nouvelle. (Trong cuộc tranh luận, anh ta khẳng định mình là người có tư tưởng cách mạng của nhóm, đề xuất một cách tiếp cận hoàn toàn mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Révolution copernicienne": Cuộc cách mạng Copernic. Cụm từ này thường được dùng để chỉ bản thân sự thay đổi học thuyết từ địa tâm sang nhật tâm, và mở rộng ra cho bất kỳ sự thay đổi mô hình căn bản nào trong tư duy.
- La psychanalyse a opéré une révolution copernicienne dans la compréhension de l'inconscient. (Phân tâm học đã thực hiện một cuộc cách mạng Copernic trong việc thấu hiểu vô thức.)
"Tournant copernicien": Bước ngoặt mang tính Copernic. Nhấn mạnh tính chất then chốt, làm đảo lộn mọi thứ của một sự thay đổi.
- L'invention d'Internet a constitué un tournant copernicien pour la communication. (Sự phát minh ra Internet đã tạo nên một bước ngoặt mang tính Copernic cho truyền thông.)
Biến thể và từ gần giống
Copernicienne (tính từ, danh từ giống cái): Dạng thức giống cái của "copernicien".
- Elle est une copernicienne en économie. (Bà ấy là một nhà cách mạng tư tưởng trong kinh tế học.)
Copernicisme (danh từ giống đực): Học thuyết Copernic, thuyết nhật tâm.
- Le copernicisme a mis du temps à s'imposer. (Thuyết Copernic đã mất thời gian để được thừa nhận.)
Từ đồng nghĩa
- Révolutionnaire (tính từ/danh từ): mang tính cách mạng, nhà cách mạng (theo nghĩa mở rộng).
- Novateur / Innovateur (tính từ/danh từ): mang tính đổi mới, người đổi mới.
Từ trái nghĩa
- Ptolémaïque (tính từ): (thuộc) thuyết Ptolemy, chỉ mô hình cũ (địa tâm) hoặc tư duy bảo thủ.
- Conservateur / Traditionnel (tính từ): bảo thủ, truyền thống.
Thành ngữ liên quan
- Opérer un changement copernicien: Thực hiện một sự thay đổi mang tính Copernic (một sự thay đổi hoàn toàn, triệt để).
- La nouvelle direction doit opérer un changement copernicien dans la gestion de l'entreprise. (Ban lãnh đạo mới phải thực hiện một sự thay đổi mang tính Copernic trong việc quản lý công ty.)
Un astronome copernicien explique le système solaire avec un modèle héliocentrique.
tính từ
- (thuộc) thuyết Cô-péc-ních
danh từ
- người theo thuyết Cô-péc-ních