copilote
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người lái phụ, hoa tiêu phụ: Người hỗ trợ cho phi công chính trong việc điều khiển máy bay, tàu vũ trụ hoặc một phương tiện khác. Người này chia sẻ trách nhiệm vận hành và có thể tiếp quản việc điều khiển khi cần thiết.
- (Nghĩa mở rộng) Người đồng hành, người hỗ trợ chính: Trong các ngữ cảnh ẩn dụ, chỉ một người hỗ trợ đắc lực, chia sẻ trách nhiệm lãnh đạo hoặc hướng dẫn trong một dự án, hành trình hay nhiệm vụ nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le copilote vérifie les instruments avant le décollage. (Người lái phụ kiểm tra các dụng cụ trước khi cất cánh.)
- Sur ce long trajet en voiture, tu peux être mon copilote. (Trên chuyến đi đường dài bằng ô tô này, cậu có thể làm người đồng hành/phụ lái của tôi.)
- Dans ce projet, elle agit comme la copilote du directeur. (Trong dự án này, cô ấy đóng vai trò là người hỗ trợ chính cho giám đốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Jouer le rôle de copilote": Đóng vai trò là người hỗ trợ, người đồng hành.
- Il a accepté de jouer le rôle de copilote pour cette nouvelle initiative. (Anh ấy đã đồng ý đóng vai trò người hỗ trợ cho sáng kiến mới này.)
Biến thể và từ gần giống
- Copilotage (danh từ): Hành động đồng lái, sự điều khiển chung.
- Le copilotage est essentiel pour la sécurité aérienne. (Việc đồng lái là điều cốt yếu cho an toàn hàng không.)
- Copiloter (động từ): Đồng lái, cùng điều khiển (một phương tiện, dự án).
- Ils ont copiloté l'avion jusqu'à sa destination. (Họ đã cùng lái chiếc máy bay tới điểm đến.)
Từ đồng nghĩa
- Second pilote: Phi công phụ.
- Assistant: Người trợ lý, người phụ tá.
- Navigateur: Người hoa tiêu, người dẫn đường (trong hàng không, hàng hải).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào riêng cho từ "copilote" vì đây là danh từ. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "copiloter").
Thành ngữ liên quan
- Être aux côtés de quelqu'un comme un copilote: Ở bên cạnh ai đó như một người đồng hành/ hỗ trợ đắc lực.
- Elle est toujours aux côtés du PDG comme un copilote fidèle. (Bà ấy luôn ở bên cạnh Tổng giám đốc như một người hỗ trợ trung thành.)
danh từ
- hoa tiêu phụ, người lái phụ