copinerie

Học thuật
Thân thiện
copinerie

Ils partagent une copinerie joyeuse pendant la pause déjeuner.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tình bạn (thân mật): Chỉ mối quan hệ bạn bè gần gũi, thân thiết, thường mang tính chất thoải mái không chính thức.
    • Bọn bạn (thân mật): Chỉ một nhóm bạn thân với nhau, thường dùng để nói về tập thể những người bạn thân thiết.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Il y a une belle copinerie entre ces anciens collègues. (Có một tình bạn đẹp giữa những đồng nghiệp này.)
    • Toute la copinerie s'est réunie pour fêter son anniversaire. (Cả bọn bạn đã tụ họp để mừng sinh nhật ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "esprit de copinerie": tinh thần bè bạn, tình đồng đội thân thiết.
    • Dans cette entreprise, règne un bon esprit de copinerie. (Trong công ty này, ngự trị một tinh thần bè bạn tốt đẹp.)
Biến thể từ gần giống
  • Copain/Copine (danh từ): bạn trai/bạn gái (theo nghĩa thân thiết, không nhất thiếtngười yêu).

    • C'est mon copain d'enfance. (Đâybạn thời thơ ấu của tôi.)
  • Copainage (danh từ giống đực): tình bạn, tình đồng chí (ít dùng hơn).

    • Un copainage solide. (Một tình bạn vững chắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Amitié (n.f): tình bạn (nghĩa chung, có thể trang trọng hơn).
  • Camaraderie (n.f): tình đồng chí, tình bạn trong nhóm (như trong quân đội, thể thao).
Thành ngữ liên quan
  • Entre copains/copines: giữa những người bạn thân với nhau.
    • On se dit tout, entre copines. (Giữa những người bạn gái với nhau, chúng tôi nói với nhau tất cả mọi chuyện.)
copinerie

Ils partagent une copinerie joyeuse pendant la pause déjeuner.

danh từ giống cái
  1. (thân mật) tình bạn
  2. (thân mật) bọn bạn

Từ gần giống